logo
Nhà > các sản phẩm >
Radar độ cao thấp
>
DBF Clutter Suppression Simultaneously track 300 batches of targets Low altitude monitoring radar Transmission power ≤ 30w

DBF Clutter Suppression Simultaneously track 300 batches of targets Low altitude monitoring radar Transmission power ≤ 30w

Chi tiết sản phẩm:
Hàng hiệu: Lei Kan
Số mô hình: LKST-X115
Thông tin chi tiết
Hàng hiệu:
Lei Kan
Số mô hình:
LKST-X115
Độ chính xác phạm vi:
5 km
Chiều cao phát hiện tối đa:
≥ 2000 m
Theo dõi số lượng mục tiêu:
≥300 lô
DBF:
Công suất bức xạ đa hướng tương đương thấp và tốc độ dữ liệu tìm kiếm cao
Làm nổi bật:

High Light

Làm nổi bật:

low altitude radar with clutter suppression

,

low altitude monitoring radar 300 targets

,

low altitude radar 30w transmission power

Thông tin giao dịch
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
1
Điều khoản thanh toán:
L/C, D/A, D/P, T/T, Liên minh phương Tây, Moneygram
Mô tả sản phẩm

Ⅰ.  Tổng quan sản phẩm


LKST-X115 là  radar Doppler xung băng tần X, hoàn toàn mạch lạc, tạo chùm kỹ thuật số (DBF) một chiều, được thiết kế đặc biệt để giám sát các mục tiêu phức hợp ở độ cao thấp và gần mặt đất. Một cảm biến duy nhất có thể đồng thời phát hiện, theo dõi và xuất quỹ đạo cho không dưới 300 lô máy bay không người lái, nhân sự, phương tiện hoặc mục tiêu hàng hải trên bề mặt trong phạm vi phương vị 360° và phạm vi nâng từ -3° đến +60°, phù hợp cho các triển khai cố định, gắn trên xe và di động.

 

 

Ⅱ.  Tính năng sản phẩm


1. Tốc độ dữ liệu tìm kiếm cao

tạo chùm kỹ thuật số, tốc độ làm mới nhanh


2. Khử nhiễu thích ứng

Mưa, tuyết và nhiễu mặt đất không gây báo động giả


3. Phạm vi góc nâng lớn

Góc nâng 60° đáp ứng các cảnh núi và tòa nhà cao tầng


4. Phát lại bản ghi

Bộ nhớ tích hợp, hỗ trợ phân tích sau đó

 




Ⅲ. Thông số kỹ thuật


Tên tham số Giá trị tham số
Tần số hoạt động Băng tần X 9.8–10 GHz
Phạm vi góc nâng −3°–60°
Phạm vi phương vị 360°
Phạm vi phát hiện

Máy bay không người lái cánh quạt nhỏ (RCS 0.01 m²) ≥ 8 km

Máy bay không người lái cánh cố định nhỏ (RCS 0.1 m²) ≥ 12 km

Máy bay không người lái cánh cố định cỡ trung (RCS 1 m²) ≥ 15 km

Nhân sự ≥ 14 km• Trực thăng / xe ≥ 15 km

Độ cao phát hiện tối đa ≥ 2 000 m
Vùng mù ≤ 50 m
Độ chính xác phạm vi ≤ 5 m (RMS)
Độ chính xác góc Phương vị ≤ 0.4° (RMS) / Nâng ≤ 0.4° (RMS)
Tốc độ quay anten 30 vòng/phút (180°/s)
có thể nâng cấp lên 60 vòng/phút (360°/s)
Theo dõi đồng thời ≥ 300
Phạm vi tốc độ theo dõi 1–150 m/s
Loại bỏ nhiễu Miễn nhiễm với nhiễu thông thường
Nhiệt độ hoạt động −40 °C đến +55 °C
Độ ẩm ≤ 60 %
Cấp bảo vệ IP65 (đơn vị chính IP67)
Trọng lượng ≤ 35 kg
Tiêu thụ điện năng ≤ 330 W
Kích thước mảng 540 × 675 × 85 mm
Độ phân giải 4° (phương vị) / 7° (nâng)
Công suất phát ≤ 30 W

 

 

Ⅳ. Điểm bán hàng của sản phẩm


1. Phạm vi phát hiện (đã xác minh trong điều kiện Swirling-1 với Pd ≥ 0.8 và Pfa ≤ 10⁻⁶):
 – Máy bay không người lái cánh quạt (RCS 0.01 m²) ≥ 8 km
 – Máy bay không người lái cánh cố định nhỏ (RCS 0.1 m²) ≥ 12 km
 – Máy bay không người lái cánh cố định cỡ trung/máy bay không người lái cánh quạt/phương tiện (RCS 1 m²) ≥ 15 km
 – Người đi bộ (RCS 0.5 m²) ≥ 14 km
2. Phạm vi không phận
 – Phương vị: Quét liên tục cơ học từ 0° đến 360°
 – Nâng: Phạm vi quét điện tử từ −3° ~ +60°, vùng mù góc nâng ≤ 50 m


3. Các chỉ số độ chính xác (1σ, đồng bộ hóa thời gian GNSS)
 – Đo khoảng cách ≤ 5 m RMS
 – Đo góc (phương vị/nâng) ≤ 0.4° RMS

4. Dung lượng và Tốc độ
 – Theo dõi đồng thời các lô ≥ 300
 – Phạm vi tốc độ mục tiêu 1 ~ 150 m/s (≈ 0.06 ~ 5.4 km/h đến 540 km/h)


5. Tiêu thụ điện năng và Trọng lượng
 – Tổng tiêu thụ điện năng ≤ 330 W (bao gồm máy tính tích hợp, lưu trữ và kiểm soát nhiệt độ)
 – Trọng lượng đơn vị anten ≤ 35 kg, có thể vận chuyển bởi một người


6. An toàn điện từ
 – Công suất phát đỉnh ≤ 30 W, EIRP ≤ 33 dBm, tuân thủ giới hạn phơi nhiễm công cộng được quy định trong GB8702-2014


7. Giao diện và Mở rộng
Gigabit Ethernet: TCP/UDP ASTERIX CAT048, JSON, MQTT